ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "đường lối" 1件

ベトナム語 đường lối
日本語 路線、方針
例文
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
党は国の発展路線を策定しました。
マイ単語

類語検索結果 "đường lối" 1件

ベトナム語 đường lối đối ngoại
日本語 外交路線、外交政策
例文
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "đường lối" 2件

Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
党は国の発展路線を策定しました。
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |